fienter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ỉa (chim một số động vật khác): Hành động thải phân ra ngoài cơ thể, đặc biệt dùng cho chim một số loài động vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'oiseau a fienté sur la voiture. (Con chim đã ỉa lên xe hơi.)
    • Il faut nettoyer la cage car le perroquet a fienté partout. (Cần phải dọn lồng con vẹt đã ỉa khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fienter sur quelque chose": ỉa lên cái gì đó.
    • Les pigeons fientent souvent sur les statues. (Những con bồ câu thường ỉa lên các bức tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiente (danh từ từ): phân chim, phân động vật.
    • La fiente des oiseaux peut abîmer la peinture. (Phân chim có thể làm hỏng lớp sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déféquer: ỉa, đại tiện (từ ngữ y học hoặc trang trọng hơn, dùng cho người động vật).
  • Faire ses besoins: đi vệ sinh (cách nói giảm nhẹ, lịch sự).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "fienter" chủ yếu được sử dụng cho chim một số loài động vật nhỏ (như , chim cảnh). Đối với động vật lớn hơn (chó, mèo, gia súc) hoặc con người, thường dùng các từ khác như "déféquer" hoặc các cách nói thông tục hơn.
  • Đâymột động từ ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "faire caca" (cho động vật) hoặc mô tả hành động.
ngoại động từ
  1. ỉa (chim một số động vật khác)