vendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người bán: Chỉ một cá nhân thực hiện hành vi bán một thứ gì đó, thường là hàng hóa hoặc dịch vụ, cho người mua.
- Người bán hàng: Chỉ một nhân viên làm việc tại một cửa hàng, quầy hàng hoặc đại lý, có nhiệm vụ bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng.
Tính từ:
- Muốn bán: Mô tả trạng thái hoặc ý định của một người đang có nhu cầu bán một tài sản hoặc vật phẩm nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le vendeur propose un prix. (Người bán đưa ra một mức giá.)
- Je vais demander au vendeur où se trouvent les livres. (Tôi sẽ hỏi người bán hàng xem sách ở đâu.)
- C'est un vendeur très compétent. (Anh ấy là một người bán hàng rất có năng lực.)
Tính từ:
- Il est vendeur de sa voiture. (Anh ta muốn bán chiếc xe của mình.)
- Êtes-vous vendeur de cet appartement ? (Ông có muốn bán căn hộ này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bon vendeur": Là một người bán hàng giỏi, có tài thuyết phục.
- Avec son sourire, il est très bon vendeur. (Với nụ cười của mình, anh ấy là một người bán hàng rất giỏi.)
"Force de vente": Đội ngũ bán hàng (đây là một cụm danh từ liên quan đến chức năng của vendeur).
- La force de vente de cette entreprise est très efficace. (Đội ngũ bán hàng của công ty này rất hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Vendeuse (danh từ giống cái): Người bán hàng nữ.
- La vendeuse m'a aidé à choisir une robe. (Người bán hàng nữ đã giúp tôi chọn một chiếc váy.)
Vendre (động từ): Bán.
- Il veut vendre sa maison. (Anh ấy muốn bán ngôi nhà của mình.)
Vente (danh từ giống cái): Việc bán, sự bán hàng.
- La vente se passe bien ce mois-ci. (Việc bán hàng diễn ra tốt trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Commerçant (danh từ): Thương nhân, người buôn bán.
- Marchand (danh từ): Người bán, lái buôn (thường chỉ người bán có cửa hàng hoặc bán một mặt hàng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Vendeur à domicile: Người bán hàng tận nhà.
- Un vendeur à domicile est passé hier. (Một người bán hàng tận nhà đã ghé qua hôm qua.)
Vendeur exclusif: Nhà phân phối độc quyền.
- Cette société est le vendeur exclusif pour la région. (Công ty này là nhà phân phối độc quyền cho khu vực.)
Thành ngữ liên quan
Être dans la vente: Làm trong ngành bán hàng, kinh doanh.
- Il est dans la vente depuis dix ans. (Anh ấy làm trong ngành bán hàng đã mười năm.)
Avoir la tête du vendeur: Có vẻ ngoài/phong thái của một người bán hàng (thường dùng với nghĩa tích cực về khả năng giao tiếp, thuyết phục).
- Avec son éloquence, il a vraiment la tête du vendeur. (Với tài hùng biện, anh ta thực sự có phong thái của một người bán hàng.)
danh từ giống đực
- người bán
- Le vendeur et l'acheteurngười bán và người mua, bên bán và bên mua
- người bán hàng
- Vendeur ambulantngười bán hàng rong
- Vendeur de grand magasinngười bán hàng ở cửa hàng lớn
tính từ
- muốn bán
- Il est vendeur d'un terrainanh ta muốn bán một miếng đất