vendeur

Học thuật
Thân thiện
vendeur

Le vendeur montre un manteau à une cliente dans le magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người bán: Chỉ một cá nhân thực hiện hành vi bán một thứ đó, thườnghàng hóa hoặc dịch vụ, cho người mua.
    • Người bán hàng: Chỉ một nhân viên làm việc tại một cửa hàng, quầy hàng hoặc đại lý, nhiệm vụ bán sản phẩm trực tiếp cho khách hàng.
  2. Tính từ:

    • Muốn bán: Mô tả trạng thái hoặc ý định của một người đang nhu cầu bán một tài sản hoặc vật phẩm nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le vendeur propose un prix. (Người bán đưa ra một mức giá.)
    • Je vais demander au vendeur où se trouvent les livres. (Tôi sẽ hỏi người bán hàng xem sáchđâu.)
    • C'est un vendeur très compétent. (Anh ấymột người bán hàng rất năng lực.)
  • Tính từ:

    • Il est vendeur de sa voiture. (Anh ta muốn bán chiếc xe của mình.)
    • Êtes-vous vendeur de cet appartement ? (Ông muốn bán căn hộ này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bon vendeur": Là một người bán hàng giỏi, có tài thuyết phục.

    • Avec son sourire, il est très bon vendeur. (Với nụ cười của mình, anh ấymột người bán hàng rất giỏi.)
  • "Force de vente": Đội ngũ bán hàng (đâymột cụm danh từ liên quan đến chức năng của vendeur).

    • La force de vente de cette entreprise est très efficace. (Đội ngũ bán hàng của công ty này rất hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendeuse (danh từ giống cái): Người bán hàng nữ.

    • La vendeuse m'a aidé à choisir une robe. (Người bán hàng nữ đã giúp tôi chọn một chiếc váy.)
  • Vendre (động từ): Bán.

    • Il veut vendre sa maison. (Anh ấy muốn bán ngôi nhà của mình.)
  • Vente (danh từ giống cái): Việc bán, sự bán hàng.

    • La vente se passe bien ce mois-ci. (Việc bán hàng diễn ra tốt trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Commerçant (danh từ): Thương nhân, người buôn bán.
  • Marchand (danh từ): Người bán, lái buôn (thường chỉ người bán cửa hàng hoặc bán một mặt hàng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Vendeur à domicile: Người bán hàng tận nhà.

    • Un vendeur à domicile est passé hier. (Một người bán hàng tận nhà đã ghé qua hôm qua.)
  • Vendeur exclusif: Nhà phân phối độc quyền.

    • Cette société est le vendeur exclusif pour la région. (Công ty nàynhà phân phối độc quyền cho khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la vente: Làm trong ngành bán hàng, kinh doanh.

    • Il est dans la vente depuis dix ans. (Anh ấy làm trong ngành bán hàng đã mười năm.)
  • Avoir la tête du vendeur: Có vẻ ngoài/phong thái của một người bán hàng (thường dùng với nghĩa tích cực về khả năng giao tiếp, thuyết phục).

    • Avec son éloquence, il a vraiment la tête du vendeur. (Với tài hùng biện, anh ta thực sự phong thái của một người bán hàng.)
vendeur

Le vendeur montre un manteau à une cliente dans le magasin.

danh từ giống đực
  1. người bán
    • Le vendeur et l'acheteur
      người bán người mua, bên bán bên mua
  2. người bán hàng
    • Vendeur ambulant
      người bán hàng rong
    • Vendeur de grand magasin
      người bán hàngcửa hàng lớn
tính từ
  1. muốn bán
    • Il est vendeur d'un terrain
      anh ta muốn bán một miếng đất