victime

Học thuật
Thân thiện
victime

Une personne aide une victime après un accident de vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nạn nhân: Người hoặc nhóm người phải chịu đựng hậu quả tiêu cực từ một sự kiện, hành động xấu, tai nạn, tội ác hoặc hoàn cảnh khó khăn.
    • Người hy sinh: Người tự nguyện hoặc buộc phải chịu thiệt thòi, mất mát một mục đích, nguyên tắc hoặc người khác.
    • (Sử học) Vật hiến sinh: Sinh vật (thườngđộng vật) bị giết trong một nghi lễ tôn giáo hoặc tín ngưỡng để dâng lên thần linh.
Ví dụ sử dụng
  • Nạn nhân:
    • La victime a porté plainte contre son agresseur. (Nạn nhân đã tố cáo kẻ tấn công mình.)
    • Il a été la première victime de cet accident de la route. (Anh ấynạn nhân đầu tiên của vụ tai nạn giao thông đó.)
  • Người hy sinh:
    • Elle est souvent victime de sa trop grande gentillesse. ( ấy thườngngười hy sinh lòng tốt quá lớn của mình.)
  • Vật hiến sinh:
    • Dans certains rites anciens, une chèvre était offerte en victime. (Trong một số nghi lễ cổ xưa, một con được dâng lên làm vật hiến sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être victime de son succès: Trở thành nạn nhân của chính thành công của mình (gặp rắc rối do quá nổi tiếng hoặc thành công).
    • Ce restaurant est victime de son succès, il est toujours bondé. (Nhà hàng này trở thành nạn nhân của chính thành công của , lúc nào cũng đông nghịt khách.)
  • Se poser en victime: Tự đặt mình vào vị thế nạn nhân (thường để tránh trách nhiệm hoặc gây thiện cảm).
    • Arrête de te poser en victime, assume tes erreurs ! (Đừng tự đặt mình vào thế nạn nhân nữa, hãy chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Victimaire (adj): tính chất nạn nhân, thích đóng vai nạn nhân.
    • Un discours victimaire (Một bài diễn văn tính chất đóng vai nạn nhân).
  • Victimiser (v): Biến ai đó thành nạn nhân, đối xử với ai như nạn nhân.
    • Il ne faut pas victimiser les personnes en situation de handicap. (Không nên đối xử với người khuyết tật như những nạn nhân.)
  • Victimologie (n): Chuyên ngành nghiên cứu về nạn nhân (trong tội phạm học, xã hội học).
Từ đồng nghĩa
  • Souffrant(e): Người chịu đau khổ, người gánh chịu.
  • Martyr: Người tử đạo, người hy sinh (mang sắc thái mạnh hơn, thường tưởng, tôn giáo).
  • Proie: Con mồi (dùng cho động vật hoặc ẩn dụ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire une victime: Gây ra một nạn nhân.
    • L'épidémie a fait de nombreuses victimes. (Dịch bệnh đã gây ra nhiều nạn nhân.)
  • Recueillir le témoignage d'une victime: Thu thập lời khai của một nạn nhân.
  • Aider les victimes: Cứu trợ nạn nhân.
Thành ngữ liên quan
  • Chercher une victime émissaire: Tìm một con tế thần (tìm một người để đổ lỗi thay cho tất cả).
    • En période de crise, on cherche souvent une victime émissaire. (Trong thời kỳ khủng hoảng, người ta thường tìm một con tế thần.)
  • Tomber en victime: Ngã xuống như một nạn nhân (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
    • Le soldat est tombé en victime de la guerre. (Người lính đã ngã xuống như một nạn nhân của chiến tranh.)
victime

Une personne aide une victime après un accident de vélo.

danh từ giống cái
  1. nạn nhân
    • Victime de la calomnie
      nạn nhân của sự vu khống
    • Victimes de la guerre
      nạn nhân chiến tranh
  2. người hy sinh
    • Être victime de son devoir
      hy sinh nghĩa vụ
  3. (sử học) vật hiến sinh