bourreau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đao phủ: Người thi hành án tử hình, đặc biệt là bằng cách chém đầu hoặc treo cổ.
- Kẻ hành hạ, kẻ tàn bạo (nghĩa bóng): Người gây ra đau khổ, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bourreau a exécuté la sentence. (Đao phủ đã thi hành bản án.)
- Il a été le bourreau de toute sa famille. (Hắn đã là kẻ hành hạ cả gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bourreau des coeurs": kẻ chuyên chinh phục, làm tan nát trái tim (người đào hoa).
- Ce jeune homme est un véritable bourreau des coeurs. (Chàng trai trẻ này đúng là một tay đào hoa chính hiệu.)
"bourreau de travail": người làm việc quá sức, người lao động cật lực.
- Son patron est un bourreau de travail. (Ông chủ của anh ấy là một người làm việc như cỗ máy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourrelerie (nghĩa cổ, danh từ giống cái): nghề đao phủ; sự tàn bạo.
- Bourrelier (danh từ giống đực): thợ đóng yên ngựa, thợ làm đồ da (từ nguyên gốc liên quan đến việc chế tạo dụng cụ trừng phạt).
Từ đồng nghĩa
- Exécuteur (danh từ giống đực): người thi hành (án tử).
- Tortionnaire (danh từ giống đực/giống cái): kẻ tra tấn.
- Persécuteur (danh từ giống đực): kẻ khủng bố, kẻ hành hạ.
Thành ngữ liên quan
- "avoir un cœur de bourreau": có một trái tim sắt đá, tàn nhẫn.
- Il a refusé de l'aider : il a vraiment un cœur de bourreau. (Hắn từ chối giúp cô ấy: hắn đúng là có trái tim sắt đá.)
- "être le bourreau et la victime": vừa là kẻ hành hạ vừa là nạn nhân (chỉ tình trạng mâu thuẫn, tự làm khổ mình).
- Dans sa dépendance, il est à la fois le bourreau et la victime. (Trong cơn nghiện ngập, anh ta vừa là kẻ hành hạ vừa là nạn nhân.)
- đao phủ (đen, bóng)
- bourreau des coeurs+ người có số đào hoa
- bourreau de travailngười ngốn việc