video

/'vidiou/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) truyền hình; dùng trong truyền hình
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

video
She watches a video on her tablet.