vide

/'vaidi/
Học thuật
Thân thiện
vide

A student looks at the word "vide" on page 50 of a dictionary.

Định nghĩa
  1. Động từ không ngôi (Imperative Verb):
    • Xem, tham khảo: Một từ Latin được dùng trong văn viết học thuật, chú thích hoặc hướng dẫn để chỉ dẫn người đọc đến một phần khác của tài liệu để xem thêm thông tin. thường được viết tắt v. hoặc vid.
dụ sử dụng
  • Động từ không ngôi:
    • For a detailed explanation, vide Chapter 3. (Để lời giải thích chi tiết, xem Chương 3.)
    • The original text (vide the appendix) supports this argument.* (Văn bản gốc (*xem phụ lục) ủng hộ lập luận này.)
    • This concept is further discussed elsewhere (v. page 22). (Khái niệm này được thảo luận thêmchỗ khác (xem trang 22).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vide supra" (viết tắt: v.s.): xemtrên (trong cùng một văn bản).
    • As mentioned earlier (vide supra), the results were inconclusive. (Như đã đề cập trước đó (xemtrên), các kết quả không tính kết luận.)
  • "vide infra" (viết tắt: v.i.): xemdưới (trong cùng một văn bản).
    • The methodology is described in the next section (vide infra). (Phương pháp luận được mô tả trong phần tiếp theo (xemdưới).)
Biến thể từ gần giống
  • Viết tắt (Abbreviation): v. hoặc vid. các dạng viết tắt phổ biến của "vide".
    • For the complete data set, see (v.) Table 5. (Để xem toàn bộ tập dữ liệu, hãy xem Bảng 5.)
  • Cf. (viết tắt của "confer"): so sánh với, đối chiếu với (mang sắc thái so sánh, đối chiếu mạnh hơn "vide").
  • See: xem (từ tiếng Anh thông dụng với chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • See: xem.
  • Refer to: tham khảo.
  • Consult: tra cứu.
Lưu ý sử dụng
  • "Vide" một từ tính học thuật trang trọng cao, chủ yếu xuất hiện trong chú thích, cước chú, tài liệu học thuật, sách tham khảo hoặc văn bản pháp . Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ tiếng Anh "see" được ưu tiên sử dụng hơn.
  • Từ này luôn được dùngdạng nguyên thể (ngôi thứ hai, thể mệnh lệnh) để ra chỉ dẫn cho người đọc.
vide

A student looks at the word "vide" on page 50 of a dictionary.

động từ không ngôi ((viết tắt) v.)
  1. xem
    • v. supra
      xem trên
    • v. page 50
      xem trang 50