fido

/'faidou/
Học thuật
Thân thiện
fido

A plane lands safely at the airport thanks to the FIDO system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp làm tan sương mù (ở sân bay): "Fido" từ viết tắt của cụm từ "Fog Investigation Dispersal Operation", chỉ một hệ thống hoặc phương pháp kỹ thuật được sử dụng để làm tan hoặc phân tán sương mù, đặc biệt tại các đường băng sân bay, nhằm đảm bảo an toàn cho việc cất cánh hạ cánh của máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airport implemented Fido to clear the runway during heavy fog. (Sân bay đã triển khai phương pháp làm tan sương mù để dọn sạch đường băng trong đợt sương mù dày đặc.)
    • Before modern navigation systems, Fido was a crucial technology for aviation. (Trước các hệ thống dẫn đường hiện đại, phương pháp làm tan sương mù một công nghệ quan trọng đối với ngành hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fido system": hệ thống làm tan sương mù.
    • The old Fido system used burners to heat the air. (Hệ thống làm tan sương mù sử dụng các bộ đốt để làm nóng không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Fog dispersal (n): sự phân tán sương mù.
  • Defogging (n): việc làm tan sương mù.
Từ đồng nghĩa
  • Fog clearance operation: hoạt động dọn sạch sương mù.
  • Fog dissipation system: hệ thống làm tiêu tan sương mù.
fido

A plane lands safely at the airport thanks to the FIDO system.

danh từ ((viết tắt) của Fog Investigation Dispersal Operation)
  1. phương pháp làm tan sương mù (ở sân bay)