Videoéclatant

Khám phá cách sử dụng tính từ éclatant trong tiếng Pháp để mô tả những điều rực rỡ ấn tượng nhất. Từ màu sắc chói chang, âm thanh vang dội đến những thành công huy hoàng, từ vựng này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên phong phú tinh tế hơn. Bài học cung cấp đầy đủ các ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa các thành ngữ phổ biến liên quan đến éclatant. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

éclatant
Le soleil brille d'un éclatant éclat dans le ciel bleu.