Videoétendue

Học cách sử dụng danh từ étendue trong tiếng Pháp để mô tả diện tích, phạm vi quy mô. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này trong cả ngữ cảnh không gian thực tế lẫn các khái niệm trừu tượng như kiến thức hay thiệt hại. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ cố định quan trọng như à perte de vue các từ đồng nghĩa liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

étendue
Une grande étendue de sable doré s'étend devant les dunes.