Videoabsence

/'æbsəns/

Học cách sử dụng danh từ absence trong tiếng Anh để diễn đạt sự vắng mặt hoặc tình trạng thiếu vắng một thứ đó. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa khác nhau của từ này, từ việc vắng mặt tại một cuộc họp cho đến sự thiếu hụt bằng chứng trong một vụ án. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như leave of absence những thành ngữ thú vị liên quan đến absence. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong giao tiếp văn viết hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "absence"

absence
He marked her absence from the meeting in his notebook.