Videoaccomplissement

Học cách sử dụng danh từ accomplissement trong tiếng Pháp để diễn tả sự hoàn thành, thực hiện mục tiêu hoặc cảm giác mãn nguyện khi đạt được thành tựu. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc quan trọng từ cơ bản đến nâng cao. Video bao gồm các ví dụ thực tế về việc hoàn thành dự án, thực hiện ước mơ các cụm từ liên quan như sự tự hoàn thiện bản thân. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "accomplissement"

accomplissement
Il ressent un grand accomplissement après avoir terminé son projet.