Videoaccusation

/,ækju:'zeiʃn/ Cách viết khác : (accursal) /ə'kju:zəl/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ accusation trong tiếng Anh để sử dụng chính xác trong các ngữ cảnh pháp đời sống. Bài học sẽ giải thích ý nghĩa của từ này sự buộc tội hoặc lời cáo buộc, đồng thời hướng dẫn các cấu trúc quan trọng đi kèm. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ nâng cao như cách đưa ra lời buộc tội hay cách mô tả một cáo buộc vô căn cứ. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ accusation các biến thể liên quan của .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "accusation"

accusation
The lawyer made a serious accusation in the courtroom.