Videoacoustic

/ə'ku:mitə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ acoustic trong tiếng Anh để mô tả âm thanh, nhạc cụ thính giác. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh từ âm nhạc đến khoa học y tế. Bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết về các cụm từ phổ biến như acoustic guitar hay acoustic nerve, cùng với các biến thể danh từ trạng từ quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học để làm chủ từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "acoustic"

acoustic
The singer performed an acoustic set in the small cafe.