Videoadversary

/'ædvəsəri/

Học cách sử dụng danh từ adversary để chỉ kẻ thù hoặc đối thủ trong các tình huống tranh chấp cạnh tranh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phát âm các cụm từ phổ biến liên quan đến từ vựng này. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế từ chính trị đến thể thao, đồng thời phân biệt adversary với các từ dễ nhầm lẫn như adversity. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "adversary"

adversary
The two fencers salute each other before the match begins, acknowledging a respected adversary.