Videoalternative

/ɔ:l'tə:nətiv/

Trong tiếng Pháp, từ alternative mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng từ việc chỉ một giải pháp thay thế đến tình thế buộc phải lựa chọn giữa hai ngả đường. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng của danh từ này trong đời sống công việc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, các cụm từ cố định như sans alternative cách phân biệt với tính từ tương ứng. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "alternative"

alternative
Une alternative saine au sucre est le miel.