Videoambivalent

/'æmbi'veilənt/

Học cách sử dụng tính từ ambivalent để diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp trong tiếng Anh. Từ này thường được dùng khi bạn cảm thấy vừa yêu vừa ghét hoặc những mâu thuẫn nội tâm sâu sắc về một vấn đề nào đó. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về định nghĩa, cách phát âm các cấu trúc đi kèm như to be ambivalent towards. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về danh từ ambivalence cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

ambivalent
She felt ambivalent about accepting the new job offer.