Videoanalysis

/ə'næləsis/

Từ vựng analysis không chỉ đơn thuần sự phân tích dữ liệu trong công việc còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên sâu khác. Bạn biết rằng trong môi trường học thuật, từ này còn mang một ý nghĩa hoàn toàn khác liên quan đến toán học, hay làm thế nào để sử dụng như một cụm từ cố định để đưa ra kết luận cuối cùng một cách trang trọng? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng analysis trong khoa học kỹ thuật đời sống thường ngày, đồng thời giới thiệu các biến thể quan trọng như analyst hay analytical để làm phong phú vốn từ. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ nâng cao như in the final analysis để giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "analysis"

analysis
A scientist conducts a detailed analysis of a water sample.