Videoannulment

/ə'nʌlmənt/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ annulment cách sử dụng trong các ngữ cảnh pháp quan trọng. Bài học sẽ giải thích ý nghĩa của từ này như một sự hủy bỏ chính thức, khiến một sự việc được coi như chưa từng tồn tại, đặc biệt trong hôn nhân hợp đồng. Bạn sẽ được hướng dẫn cách phân biệt annulment với các từ gần giống như nullification hay divorce, cùng với các dụ thực tế từ đồng nghĩa hữu ích. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng chuyên nghiệp này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "annulment"

annulment
The court granted an annulment of the marriage.