Videoapprentice

/ə'prentis/

Từ apprentice không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ người học việc hay người mới tập sự trong một ngành nghề cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này còn đóng vai trò một động từ linh hoạt để mô tả hành động gửi gắm ai đó vào một môi trường đào tạo chuyên nghiệp hoặc quá trình tự mình rèn luyện dưới sự hướng dẫn của một bậc thầy. Bạn đã bao giờ nghe đến cấu trúc to be bound apprentice to someone hay cách sử dụng từ này để chỉ sự thiếu kinh nghiệm một cách tinh tế chưa? Hiểu sự khác biệt giữa danh từ động từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn về lộ trình phát triển sự nghiệp. Hãy cùng khám phá các dụ thực tế những cụm từ nâng cao liên quan đến chủ đề này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apprentice"

apprentice
The young apprentice carefully watches the carpenter at work.