Videoasset

/'æset/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá ý nghĩa cách sử dụng của từ asset trong tiếng Anh. Từ này không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực tài chính để chỉ tài sản hữu hình hay vô hình, còn được dùng để mô tả những lợi thế phẩm chất quý giá của một cá nhân trong công việc cuộc sống. Bạn sẽ được tìm hiểu các dụ thực tế, cách phân biệt giữa tài sản nợ phải trả, cùng với thành ngữ về những lợi thế tiềm ẩn. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng asset một cách chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "asset"

asset
A good education is a valuable asset in life.