Videoatmosphere

/'ætməsfiə/

Từ atmosphere không chỉ đơn thuần lớp khí quyển bao quanh Trái Đất còn một danh từ đa năng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng để mô tả sự ngột ngạt trong một căn phòng hoặc vẻ ấm cúng của một nhà hàng, nhưng liệu bạn đã biết cách sử dụng như một đơn vị đo lường trong khoa học hay chưa? Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên linh hoạt chính xác hơn. Bên cạnh đó, video này sẽ giới thiệu những cách diễn đạt đặc biệt như cụm từ charged atmosphere hay một thành ngữ thú vị mô tả sự căng thẳng tột độ bạn có thể cắt ra được bằng dao. Tại sao tính từ atmospheric lại thường xuất hiện trong âm nhạc nghệ thuật? Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ hoàn toàn danh từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

atmosphere
The cozy café had a warm and friendly atmosphere.