Videoaudacity

/ɔ:'dæsiti/ Cách viết khác : (audaciousness) /ɔ:'deiʃəsnis/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ audacity trong tiếng Anh để diễn tả sự táo bạo hoặc sự trơ tráo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái đối lập của từ này thông qua các dụ thực tế cấu trúc câu phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như audacious cùng những từ đồng nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "audacity"

audacity
He had the audacity to interrupt the principal during the assembly.