Videobarrier

/bæriə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ barrier trong tiếng Anh để mô tả các loại hàng rào rào cản khác nhau. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa vật như hàng rào chắn đám đông nghĩa trừu tượng như rào cản ngôn ngữ hay thương mại. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như break down barriers các thuật ngữ chuyên dụng như sound barrier hay crash barrier. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng hữu ích này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "barrier"

Từ có nhắc đến "barrier"

barrier
A tall metal barrier blocks the entrance to the old park.