barie

/'bɑ:ri/
Học thuật
Thân thiện
barie

A gold barie rests on a velvet cloth inside a secure display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh, thỏi: Một khối vật liệu rắn, thường hình dạng thuôn dài hình chữ nhật, được sản xuất với kích thước tiêu chuẩn.
    • Đơn vị áp suất: (Vật ) Một đơn vị áp suất trong hệ CGS (centimet-gram-giây), tương đương với một dyne trên một centimet vuông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thanh, thỏi):

    • The gold was stored as solid barie. (Vàng được cất trữ dưới dạng những thỏi rắn.)
    • He bought a barie of soap. (Anh ấy đã mua một bánh phòng.)
  • Danh từ (Đơn vị áp suất):

    • The pressure was measured in barie. (Áp suất được đo bằng đơn vị barie.)
    • One barie is a very small unit of pressure. (Một barie một đơn vị áp suất rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Microbarie": Một đơn vị áp suất nhỏ hơn, thường dùng trong các phép đo chính xác cao.
    • The sound wave pressure was only a few microbaries. (Áp suất sóng âm chỉ vài microbaries.)
Biến thể từ gần giống
  • Bar (n): Một đơn vị áp suất phổ biến hơn trong hệ SI, lớn hơn nhiều so với barie (1 bar = 1,000,000 barye).
  • Ingot (n): Thỏi kim loại (thường dùng cho kim loại quý như vàng, bạc).
  • Slab (n): Tấm, phiến dày (thường lớn hơn hình dạng khác một chút so với "barie").
Từ đồng nghĩa
  • Ingot: Thỏi kim loại.
  • Block: Khối.
  • Unit of pressure: Đơn vị áp suất.
Lưu ý
  • Từ "barie" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa "thanh, thỏi" rất hiếm gặp. Nghĩa "đơn vị áp suất" thường được viết "barye" hoặc "barad" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật .
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, từ "bar" được sử dụng phổ biến hơn nhiều cho cả hai khái niệm (thanh đơn vị áp suất).
barie

A gold barie rests on a velvet cloth inside a secure display case.

danh từ
  1. thanh, thỏi