Videobienveillance

Khám phá ý nghĩa cách dùng của từ bienveillance trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnlòng tốt, mà còn bao hàm cả lòng nhân từ, sự khoan dung thiện chí trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các lĩnh vực chuyên môn như y học đạo đức học. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng danh từ bienveillance, tính từ liên quan bienveillant, phân biệt với các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng đầy ý nghĩa này áp dụng vào thực tế ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bienveillance"

bienveillance
Une enseignante fait preuve de bienveillance envers un élève qui a des difficultés.