Videobraiment

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của từ braiment trong tiếng Pháp qua bài học ngắn gọn này. Từ braimentmột danh từ giống đực dùng để chỉ tiếng kêu đặc trưng của loài lừa, thường được dịchtiếng be be trong tiếng Việt. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng danh từ này trong câu, giới thiệu động từ liên quan bramer cụm từ phổ biến pousser un braiment. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng thú vị này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

braiment
L'âne pousse un braiment sonore dans le pré.