Videobrighten

/'braitn/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ brighten trong tiếng Anh để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của từ, từ việc làm sáng sủa không gian, đánh bóng đồ vật cho đến việc làm cho tâm trạng trở nên tươi tỉnh vui vẻ hơn. Chúng ta sẽ cùng xem xét các dụ thực tế khi brighten đóng vai trò ngoại động từ nội động từ, cùng với cụm động từ phổ biến brighten up. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "brighten"

brighten
The sun began to brighten the room through the window.