lighten
/'laitn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm sáng lên, chiếu sáng, làm bừng sáng: Hành động làm cho một không gian hoặc vật thể trở nên sáng hơn, có nhiều ánh sáng hơn.
- Làm nhẹ đi, làm giảm bớt: Hành động làm cho một vật thể hoặc một cảm giác (như gánh nặng, lo lắng, buồn phiền) trở nên ít nặng nề hơn.
- Làm cho vui vẻ lên, làm cho bớt căng thẳng: Hành động cải thiện tâm trạng, làm cho bầu không khí trở nên nhẹ nhàng, thoải mái hơn.
Nội động từ:
- Trở nên sáng hơn, sáng lên: Trạng thái trở nên có nhiều ánh sáng hơn.
- Trở nên nhẹ nhõm, bớt đi: Trạng thái cảm thấy ít lo lắng, buồn phiền hoặc căng thẳng hơn.
- Trở nên vui vẻ hơn, sáng sủa hơn: Trạng thái tâm trạng hoặc bầu không khí được cải thiện theo hướng tích cực.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She opened the curtains to lighten the room. (Cô ấy mở rèm cửa để làm sáng căn phòng.)
- He offered to help lighten her workload. (Anh ấy đề nghị giúp làm nhẹ bớt khối lượng công việc của cô ấy.)
- A good joke can lighten the mood of any meeting. (Một câu chuyện cười hay có thể làm nhẹ nhàng bầu không khí của bất kỳ cuộc họp nào.)
Nội động từ:
- The sky began to lighten just before dawn. (Bầu trời bắt đầu sáng lên ngay trước bình minh.)
- Her heart lightened when she heard the good news. (Trái tim cô ấy nhẹ nhõm khi nghe tin tốt.)
- His expression lightened when he saw his old friend. (Vẻ mặt anh ấy tươi tỉnh lên khi nhìn thấy người bạn cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lighten up": (thông tục) thư giãn, đừng quá nghiêm túc hoặc lo lắng.
- You need to lighten up and enjoy the party. (Cậu cần thư giãn đi và tận hưởng bữa tiệc đi.)
- "to lighten the load/burden": chia sẻ gánh nặng, giúp đỡ để ai đó đỡ vất vả.
- Volunteers help to lighten the burden on the healthcare system. (Các tình nguyện viên giúp giảm bớt gánh nặng cho hệ thống y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Light (n/adj/v): ánh sáng / nhẹ / thắp sáng. (Từ gốc của "lighten").
- Lightning (n): tia chớp, sấm sét. (Từ có hình thức gần giống nhưng nghĩa khác hoàn toàn).
- Enlighten (v): khai sáng, làm sáng tỏ (về mặt tri thức, tinh thần).
- Brighten (v): làm sáng lên, làm rạng rỡ (thường dùng cho ánh sáng hoặc nét mặt).
Từ đồng nghĩa
- Illuminate (v): chiếu sáng, rọi sáng.
- Brighten (v): làm sáng lên.
- Alleviate (v): làm giảm nhẹ, làm dịu đi (đau đớn, khó khăn).
- Ease (v): làm dịu đi, làm giảm bớt.
- Cheer up (v): làm phấn chấn, làm vui lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lighten up: (đã giải thích ở mục trên).
- Lighten something up: làm cho cái gì đó sáng hơn hoặc vui vẻ hơn.
- We can lighten the room up with some new lamps. (Chúng ta có thể làm căn phòng sáng hơn với vài chiếc đèn mới.)
Thành ngữ liên quan
- A light heart: một trái tim nhẹ nhàng, chỉ tâm trạng vui vẻ, thanh thản.
- She left the office with a light heart after finishing the project. (Cô ấy rời văn phòng với một tâm trạng nhẹ nhõm sau khi hoàn thành dự án.)
ngoại động từ
- chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
nội động từ
- sáng lên; sáng loé, chớp
ngoại động từ
- làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt
- an ủi; làm cho đỡ đau đớn, làm cho bớt ưu phiền
nội động từ
- nhẹ đi
- bớt đau đớn, bớt ưu phiền