Videocarpenter

/'kɑ:pintə/

Từ carpenter không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ người thợ mộc lành nghề chuyên xây dựng sửa chữa các cấu trúc bằng gỗ. Trong tiếng Anh, từ này còn ẩn chứa những cách dùng linh hoạt có thể bạn chưa từng bắt gặp trong các giáo trình cơ bản, đặc biệt khi đóng vai trò như một động từ để mô tả quá trình chế tác tỉ mỉ. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to carpenter something together hay thắc mắc tại sao người ta lại phân biệt giữa một carpenter một joiner trong các công trình xây dựng chưa? Việc hiểu sự khác biệt giữa nghề mộc nói chung các kỹ thuật lắp ghép tinh xảo sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng thú vị này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "carpenter"

Từ có nhắc đến "carpenter"

carpenter
A carpenter builds a wooden bookshelf in his workshop.