caught

/kætʃ/

Từ caught không chỉ đơn thuần dạng quá khứ của hành động bắt một quả bóng hay tóm một tên trộm. Trong giao tiếp hằng ngày, từ này còn xuất hiện trong những ngữ cảnh rất thú vị như khi bạn vô tình nhiễm một cơn cảm lạnh hoặc khi bạn không kịp nghe tên của một người mới quen. Việc nắm vững cách dùng này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Bên cạnh đó, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ caught red-handed hay tình huống tiến thoái lưỡng nan caught between a rock and a hard place chưa? Video này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ việc bị cuốn vào một sự kiện cho đến cách sử dụng caught như một động từ bất quy tắc trong các cấu trúc phức tạp. Hãy cùng khám phá bài học để làm chủ từ vựng đa năng này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "caught"