clarify

/'klærifai/

Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao từ clarify lại xuất hiện cả trong văn phòng lẫn trong nhà bếp chưa? Trong tiếng Anh, động từ này không chỉ đơn thuần giải thích một vấn đề để loại bỏ sự nhầm lẫn, còn mang một ý nghĩa vật rất đặc trưng liên quan đến việc làm sạch chất lỏng. Việc hiểu cách dùng ngoại động từ nội động từ của sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cụm từ chuyên sâu như seeking clarification hay to clarify matters để mở đầu một lời giải thích chuyên nghiệp. Chúng ta cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa các danh từ liên quan như clarity clarification, cùng cách sử dụng thành ngữ to set the record straight để làm sáng tỏ sự thật. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ clarify một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clarify"

Từ có nhắc đến "clarify"

clarify
She uses a spoon to clarify the butter in a small saucepan.