Videoclearance

/'kliərəns/

Video này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng danh từ clearance trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Chúng ta sẽ cùng khám phá bốn nghĩa chính của từ này, từ việc xin phép chính thức trong hàng không an ninh, đến việc đo đạc khoảng hở trong kỹ thuật, hay các thủ tục thông quan bán hàng thanh tại cửa hàng. Thông qua các dụ thực tế cụm từ thông dụng, bạn sẽ hiểu cách áp dụng clearance vào từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy cùng xem video để bổ sung thêm vốn từ vựng quan trọng này vào kho tàng tiếng Anh của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "clearance"

Từ có nhắc đến "clearance"

clearance
The pilot receives clearance for takeoff.