Videoclimate

/'klaimit/

Khám phá cách sử dụng từ climate trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt hai lớp nghĩa quan trọng của từ: từ nghĩa đen về khí hậu tự nhiên đến nghĩa bóng về bầu không khí xã hội môi trường làm việc. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cụm từ phổ biến như climate change, các thuật ngữ chuyên ngành như microclimate, những thành ngữ thú vị liên quan đến sự thay đổi xu hướng chung. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ climate một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "climate"

climate
The climate in the classroom was warm and welcoming.