Videocommunication

/kə,mju:ni'keiʃn/

Từ communication không chỉ đơn thuần sự truyền đạt thông tin hay giao tiếp giữa người với người. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa đặc biệt có thể bạn chưa từng ngờ tới, từ việc chỉ một thông báo chính thức cho đến vai trò một tuyến đường giao thông huyết mạch kết nối các vùng miền địa . Tại sao cụm từ lines of communication lại quan trọng trong công việc, làm thế nào để tránh một breakdown in communication trong các mối quan hệ? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng từ cơ bản đến nâng cao, đồng thời mở rộng vốn từ với các họ hàng liên quan như communicative hay communicator. Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài học hôm nay để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "communication"

communication
A teacher uses clear communication to explain a lesson to her students.