Videocompromising

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ compromising trong tiếng Anh với hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt khi nào từ này mang nghĩa làm tổn hại danh dự, gây xấu hổ khi nào thể hiện thái độ sẵn sàng thỏa hiệp, nhượng bộ trong đàm phán. Chúng tôi sẽ đi sâu vào các dụ thực tế, các cụm từ cố định như compromising situation hay compromising stance, cùng các từ đồng nghĩa trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "compromising"

compromising
She found herself in a compromising situation.