Videocomputer

/kəm'pju:tə/

Từ vựng computer không chỉ đơn thuần chiếc máy tính bạn sử dụng hàng ngày để làm việc giải trí. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang một ý nghĩa lịch sử thú vị để chỉ những người chuyên thực hiện các phép tính phức tạp trước khi công nghệ điện tử ra đời. Việc hiểu nguồn gốc cách phân loại này sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ một cách chuyên nghiệp hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ngoài ra, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ computer-literate hay nguyên Garbage in, garbage out trong khoa học máy tính chưa? Những cách kết hợp từ thành ngữ này đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả kỹ năng cá nhân cũng như quy trình xử lý dữ liệu hiện đại. Hãy cùng khám phá các biến thể như computerized hay computational để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "computer"

computer
A student uses a computer to complete a school assignment.