Videoconsiderate

/kən'sidərit/

Học cách sử dụng tính từ considerate để mô tả sự ân cần chu đáo trong tiếng Anh. Video này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về ý nghĩa, cách dùng trong các cấu trúc khen ngợi phổ biến, cũng như các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Bạn sẽ nắm vững cách kết hợp từ này với các giới từ danh từ để tạo nên những câu nói tự nhiên nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để cải thiện vốn từ vựng khả năng giao tiếp tinh tế của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "considerate"

Từ có nhắc đến "considerate"

considerate
He held the door open for the woman with the stroller, a considerate gesture.