Videocontingency

/kən'tindʤənsi/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ contingency để mô tả những tình huống bất ngờ hoặc sự phụ thuộc trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững ý nghĩa cốt lõi các cụm từ chuyên dụng quan trọng. Chúng ta sẽ cùng khám phá các khái niệm như kế hoạch dự phòng, quỹ dự phòng cách dùng từ này trong ngữ cảnh pháp . Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contingency"

Từ có nhắc đến "contingency"

contingency
A good leader always has a contingency plan.