Videocottage

/'kɔtidʤ/

Từ cottage không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ ngôi nhà nhỏvùng nông thôn yên bình, còn gợi lên hình ảnh về một lối sống khiêm tốn gần gũi với thiên nhiên. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao từ này lại xuất hiện trong các thuật ngữ về kinh tế hay thực phẩm chưa? Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả không gian sống một cách tinh tế chính xác hơn trong tiếng Anh. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ đặc biệt như cottage industry hay cottage cheese để thấy được sự đa dạng trong ý nghĩa của . Bên cạnh đó, video cũng sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa cottage với các loại hình nhà ở khác như cabin, lodge hay bungalow để tránh những nhầm lẫn phổ biến. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "cottage"

cottage
A family enjoys a peaceful weekend at their cozy cottage by the lake.