Videocustody

/'kʌstədi/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ custody trong tiếng Anh với hai ý nghĩa phổ biến nhất là quyền giám hộ trẻ em sự giam giữ của cảnh sát. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các khái niệm pháp quan trọng như quyền giám hộ chung, quyền nuôi con trực tiếp quyền giám hộ pháp . Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với các biến thể như custodial custodian cùng những cụm từ thông dụng trong đời sống. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong các ngữ cảnh thực tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "custody"

Từ có nhắc đến "custody"

custody
The mother was awarded custody of the children.