Videocyclone

/'saikloun/

Từ cyclone trong tiếng Phápmột danh từ giống đực mang nhiều ý nghĩa quan trọng từ khí tượng học đến kỹ thuật. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách dùng từ này để chỉ các hiện tượng bão, xoáy thuận, cũng như ứng dụng của trong công nghiệp như máy xoáy khử bụi. Ngoài các định nghĩa cơ bản, video còn hướng dẫn các thành ngữ thú vị như mắt bão hay việc bị cuốn vào một chuỗi sự kiện hỗn loạn. Bạn cũng sẽ được làm quen với các từ liên quan như khí xoáy tán để mở rộng vốn từ vựng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cyclone"

Từ có nhắc đến "cyclone"

cyclone
Un cyclone tropical se forme au-dessus de l'océan.