Videodazzle

/'dæzl/

Tìm hiểu cách sử dụng từ dazzle trong tiếng Anh để mô tả sự chói loà của ánh sáng hoặc cảm giác choáng ngợp trước tài năng xuất chúng. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt dazzle khi đóng vai trò danh từ ngoại động từ thông qua các dụ thực tế sinh động. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cấu trúc nâng cao như be dazzled by các từ liên quan như dazzling hay dazzlement. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng thú vị này áp dụng vào giao tiếp hàng ngày một cách tự tin nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dazzle"

Từ có nhắc đến "dazzle"

dazzle
The bright headlights of the oncoming car dazzle the driver.