Videodeeply

/'di:pli/

Học cách sử dụng phó từ deeply để diễn tả cảm xúc trạng thái một cách sâu sắc trong tiếng Anh. Video này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa phổ biến từ việc mô tả sự cảm động, hối tiếc cho đến các thành ngữ quen thuộc như ngủ say hay niềm tin vững chắc. Chúng ta cũng sẽ phân biệt deeply với các từ liên quan như deep depth, đồng thời mở rộng vốn từ với các từ đồng nghĩa trang trọng hơn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

deeply
She dived deeply into the clear blue water.