Videodepreciation

/di,pri:ʃi'eiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ depreciation, một thuật ngữ quan trọng trong cả lĩnh vực tài chính lẫn giao tiếp đời thường. Bài học sẽ giải thích hai khía cạnh ý nghĩa chính của từ này: sự giảm giá trị tài sản (khấu hao) hành động coi thường, đánh giá thấp người khác. Thông qua các dụ thực tế như khấu hao xe cộ hay sự mất giá tiền tệ, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng depreciation một cách chính xác nhất. Video cũng cung cấp các từ đồng nghĩa biến thể liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn cùng theo dõi bài học ngay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

depreciation
The accountant calculated the depreciation of the company's delivery van.