Videodevoted

/di'voutid/

Học cách sử dụng từ devoted để diễn tả sự tận tụy, hết lòng nhiệt thành trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của tính từ này, từ việc mô tả một người mẹ tận tâm đến việc dành riêng một không gian cho mục đích cụ thể. Chúng ta cũng sẽ khám phá cấu trúc to be devoted to, trạng từ devotedly, cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như dedicated loyal. Hãy cùng xem video để biết cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "devoted"

Từ có nhắc đến "devoted"

devoted
A devoted father reads a bedtime story to his young daughter.