Videodimension

/di'menʃn/

Trong tiếng Pháp, từ dimension không chỉ đơn thuần dùng để chỉ kích thước vậtcủa một căn phòng hay một vật thể. Đâymột danh từ giống cái đa năng, xuất hiện phổ biến từ các bài toán hình học về không gian ba chiều cho đến những ngữ cảnh trừu tượng hơn để mô tả tầm vóc của một sự kiện mang tính lịch sử. Bạn đã bao giờ nghe cụm từ prendre les dimensions de quelqu'un trong giao tiếp thân mật chưa? Cách diễn đạt này mang một sắc thái thú vị về việc đánh giá con người không liên quan đến số đo hình thể. Ngoài ra, việc phân biệt với các từ đồng nghĩa như taille hay ampleur sẽ giúp cách dùng từ của bạn tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các khía cạnh sử dụng của từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dimension"

dimension
Un architecte mesure les dimensions d'une pièce avec un mètre ruban.