Videodiscard

/'diskɑ:d/

Từ discard không chỉ đơn thuần vứt bỏ một món đồ còn mang nhiều sắc thái thú vị trong các ngữ cảnh chuyên biệt. Bạn biết từ này thay đổi ý nghĩa thế nào khi xuất hiện trong một ván bài lá, hay khi một nhà khoa học quyết định loại bỏ một giả thuyết không còn phù hợp? Việc hiểu cách dùng discard sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Ngoài vai trò một động từ, discard còn có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ chính những vật bị loại bỏ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt discard với các từ đồng nghĩa như jettison hay dispose of, đồng thời hướng dẫn cách kết hợp từ này trong các cấu trúc nâng cao như in favor of. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "discard"

Từ có nhắc đến "discard"

discard
He discards the old newspaper into the recycling bin.