Videodisclose

/dis'klouz/

Học cách sử dụng động từ disclose trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa tiết lộ hoặc công bố thông tin. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh sử dụng từ việc công bố tài liệu tài chính đến việc phơi bày những vật thể bị che khuất. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Bạn sẽ hiểu sự khác biệt giữa disclose các từ liên quan để áp dụng chính xác trong công việc đời sống. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "disclose"

Từ có nhắc đến "disclose"

disclose
The magician pulls back the curtain to disclose a large, empty cabinet.