Videodisrupt

/dis'rʌpt/

Trong tiếng Anh, động từ disrupt không chỉ đơn thuần làm gián đoạn một cuộc trò chuyện hay sự kiện. Từ này mang một sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ việc can thiệp sâu sắc vào một quá trình đang diễn ra trơn tru hoặc phá vỡ hoàn toàn trật tự ổn định của một hệ thống. một tiếng ồn lớn làm đứt quãng cuộc họp hay một sự cố mất điện gây đình trệ sản xuất, từ vựng này luôn mô tả những tác động gây xáo trộn đáng kể. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm phá vỡ hiện trạng hay công nghệ đột phá trong kinh tế chưa? Tại sao trong một số ngữ cảnh, việc gây ra sự xáo trộn lại được xem một mục tiêu tích cực của các doanh nhân trẻ? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng động từ này so với các từ đồng nghĩa như interrupt hay disturb, đồng thời mở rộng vốn từ với các biến thể danh từ tính từ quan trọng. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

disrupt
The phone call was disrupted by a loud noise from the street.