Videodissatisfied

/'dis'sætisfaid/

Học cách sử dụng tính từ dissatisfied để diễn tả sự không hài lòng hoặc bất mãn trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm phổ biến cách phân biệt sắc thái ý nghĩa giữa các từ gần giống nhau. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các dụ thực tế từ đời sống đến công việc, cũng như các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng này giao tiếp tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dissatisfied"

dissatisfied
The customer looks dissatisfied with his meal.